Cục diện địa chính trị và địa kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động sâu sắc nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Trọng tâm của mọi sự chú ý hiện nay là cuộc đối đầu chiến lược toàn diện giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới: Hoa Kỳ và Trung Quốc. Trong nhiều năm, giới quan sát đã quen với việc Washington sử dụng vị thế thống trị của đồng USD, hệ thống cấm vận tài chính và các biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ để kiềm chế các thực thể Trung Quốc. Tuy nhiên, một bước ngoặt lịch sử đang diễn ra: Bắc Kinh đã chính thức từ bỏ tư thế phòng thủ bị động để chuyển sang chủ động sử dụng các đòn bẩy kinh tế cốt lõi, hoàn thiện một “kho vũ khí kinh tế” mang tính hệ thống nhằm đáp trả trực diện sức ép từ phương Tây.
Sự chuyển dịch này không chỉ tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu, đẩy các tập đoàn đa quốc gia vào thế tiến thoái lưỡng nan, mà còn đặt ra những bài toán sinh tồn mang tính chiến lược đối với các quốc gia tầm trung và đang phát triển. Dưới lăng kính của Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế – nơi quyền lực, lợi ích quốc gia và sự tự cường là thước đo tối cao – hành trình xây dựng kho vũ khí kinh tế của Trung Quốc mang lại những bài học đắt giá và đòi hỏi Việt Nam phải có một tư duy chiến lược cực kỳ định lượng, thực tế để tối đa hóa lợi ích quốc gia – dân tộc.

1. Từ Phòng Thủ Bị Động Đến Chủ Động Tấn Công: Hành Trình Hoàn Thiện “Kho Vũ Khí Kinh Tế” Của Bắc Kinh
Nhìn lại lịch sử từ năm 2018, khi chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump lần đầu tiên phát động cuộc chiến tranh thương mại bằng các mức thuế quan đánh vào hàng hóa Trung Quốc, phản ứng ban đầu của Bắc Kinh mang tính phòng ngự và tương đối hạn chế. Các biện pháp đáp trả chủ yếu dừng lại ở mức áp thuế tương đương lên nông sản Mỹ, trì hoãn các thủ tục thông quan hải quan tại cảng, hoặc kêu gọi làn sóng tẩy chay mang tính tự phát từ người tiêu dùng nội địa đối với các thương hiệu phương Tây.
Bước ngoặt lớn thúc đẩy Trung Quốc thay đổi toàn bộ tư duy chiến lược diễn ra vào năm 2019, thời điểm Washington đưa tập đoàn công nghệ khổng lồ Huawei vào danh sách đen thương mại (Entity List), cắt đứt quyền tiếp cận của doanh nghiệp này với hệ điều hành Android và các chip bán dẫn tiên tiến sử dụng công nghệ Mỹ. Nhận thức được lỗ hổng chí mạng trong chuỗi cung ứng và sự thiếu vắng các công cụ pháp lý để trả đũa một cách chính thống, Bắc Kinh bắt đầu đẩy mạnh chiến lược xây dựng một khung pháp lý toàn diện phục vụ cho chiến tranh địa kinh tế.
Chỉ vài tháng sau sự kiện Huawei, Bộ Thương mại Trung Quốc công bố kế hoạch thiết lập “Danh sách các thực thể không đáng tin cậy” (Unreliable Entity List). Đây là nền móng đầu tiên nhằm chế tài các doanh nghiệp nước ngoài cắt nguồn cung hoặc áp dụng các biện pháp phân biệt đối xử với doanh nghiệp Trung Quốc vì lý do chính trị, gây tổn hại đến an ninh và lợi ích quốc gia. Trong hai năm tiếp theo, hệ thống này nhanh chóng được thể chế hóa thông qua việc ban hành Luật Kiểm soát xuất khẩu và Luật Chống trừng phạt nước ngoài. Những văn bản luật này không còn mang tính khẩu hiệu mà đã tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc, cho phép các cơ quan quản lý Trung Quốc đóng băng tài sản, cấm giao dịch và trục xuất các thực thể nước ngoài vi phạm lợi ích của họ.
2. Sự Vận Hành Đồng Bộ Và Sức Công Phá Của Các Đòn Bẩy Địa Kinh Tế
Nếu như giai đoạn 2021 – 2023, các công cụ pháp lý của Trung Quốc phần lớn mang tính biểu tượng khi các mục tiêu bị nhắm tới đầu tiên trong “Danh sách các thực thể không đáng tin cậy” là Lockheed Martin hay đơn vị phòng thủ tên lửa của Raytheon – những tập đoàn quốc phòng Mỹ vốn dĩ không có hoạt động kinh doanh thương mại đáng kể tại thị trường Trung Quốc – thì từ cuối năm 2023 đến nay, cục diện đã thay đổi hoàn toàn về chất.
Tiêu điểm của kho vũ khí kinh tế Trung Quốc đã dịch chuyển sang khoáng sản thiết yếu và nguyên liệu chiến lược – khu vực mà Bắc Kinh đang nắm giữ vị thế độc quyền gần như tuyệt đối trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đòn bẩy khoáng sản chiến lược và nguyên liệu then chốt
Trung Quốc đã liên tục áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt đối với một loạt khoáng sản tối quan trọng:
- Gali và Germani (Tháng 8/2023): Hai chất nền cốt lõi để sản xuất chip bán dẫn thế hệ mới, thiết bị liên lạc 5G/6G, kính nhìn ban đêm và các hệ thống radar quân sự tiên tiến. Trung Quốc hiện chiếm khoảng 80% sản lượng gali và 60% sản lượng germani toàn cầu.
- Than Graphite (Than chì) và Antimon: Những thành phần không thể thay thế trong việc sản xuất cực anode của pin xe điện (EV), vũ khí chính xác và công nghệ laser.
- Đất hiếm: Bắc Kinh tiến hành cấm xuất khẩu toàn bộ công nghệ tách và chiết xuất đất hiếm – một đòn đánh trực diện vào nỗ lực nội địa hóa chuỗi cung ứng năng lượng sạch và quốc phòng của Mỹ cũng như Liên minh Châu Âu (EU).
Sự phối hợp đồng bộ và thực tế
Điểm đáng chú ý trong chiến lược hiện tại của Trung Quốc là khả năng phối hợp đồng bộ một cách thuần thục giữa bốn công cụ: Lệnh kiểm soát xuất khẩu, Luật trừng phạt, Hạn chế mua sắm công và Quy định ngặt nghèo về chuỗi cung ứng.
Minh chứng rõ nét nhất diễn ra vào ngày 22/6 vừa qua. Thay vì chỉ đưa ra những tuyên bố ngoại giao phản đối việc Bộ Quốc phòng Mỹ cập nhật danh sách các doanh nghiệp liên quan đến quân đội Trung Quốc theo Mục 1260H, Bộ Thương mại Trung Quốc đã lập tức cấm xuất khẩu các mặt hàng lưỡng dụng (phục vụ cho cả mục đích dân sự lẫn quân sự) sang 10 doanh nghiệp Mỹ, trong đó có Red Cat Holdings và MP Materials (nhà sản xuất đất hiếm duy nhất của Mỹ). Đồng thời, Bộ Tài chính Trung Quốc áp đặt lệnh cấm đối với 46 nhà thầu quốc phòng Mỹ, bao gồm cả Lockheed Martin và Boeing Defense, không cho phép các thực thể này tham gia vào bất kỳ hoạt động mua sắm công nào của chính phủ Trung Quốc.
Trước đó, việc loại bỏ nhà sản xuất chip Micron Technology khỏi các dự án cơ sở hạ tầng thông tin trọng yếu của Trung Quốc sau một cuộc đánh giá an ninh mạng vào tháng 5/2023 đã cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng chấp nhận những tổn thất ngắn hạn để đạt được mục tiêu răn đe chiến lược dài hạn. Các chuyên gia quốc tế nhận định, hệ thống trả đũa của Trung Quốc hiện nay được thiết kế với quyền quyết định rất rộng và linh hoạt, cho phép chính phủ nước này tùy chỉnh mức độ “khóa van” nguồn cung tùy thuộc vào thái độ và hành vi của đối phương.
3. Doanh Nghiệp Đa Quốc Gia Trước Nghịch Lý “Tách Đôi Chiến Lược”
Sự hình thành của hai hệ thống pháp lý và công cụ trừng phạt kinh tế đối lập, một bên là Mỹ – phương Tây với quyền lực tài chính và công nghệ, một bên là Trung Quốc với quyền lực sản xuất và nguyên liệu gốc, đang đặt các tập đoàn đa quốc gia vào một kịch bản ác mộng.
Hãy nhìn vào cuộc khủng hoảng âm ỉ giữa Trung Quốc và Liên minh Châu Âu (EU). Trong các cuộc thảo luận thương mại mới nhất, việc đảm bảo quyền tiếp cận nguồn đất hiếm bền vững là ưu tiên hàng đầu của Brussels. Châu Âu hiểu rằng, dù họ có dành nhiều thập kỷ để cảnh báo về sự phụ thuộc chiến lược vào Trung Quốc, nền kinh tế xanh của họ – từ sản xuất tuabin gió, pin lưu trữ đến xe điện – vẫn phụ thuộc sâu sắc vào đòn bẩy chi phối của Bắc Kinh. Việc EU đe dọa áp thuế cao đối với xe điện Trung Quốc ngay lập tức vấp phải lời cảnh báo đáp trả từ Bắc Kinh, buộc các quan chức châu Âu phải khẩn trương thành lập một nhóm ứng phó khủng hoảng trước khi các thỏa thuận ngừng bắn về kiểm soát xuất khẩu hết hạn vào tháng 10 tới.
Thực tế này phơi bày một nghịch lý: Mỗi khi căng thẳng giữa phương Tây và Trung Quốc có dấu hiệu hạ nhiệt tạm thời – như sau hội nghị thượng đỉnh giữa các nhà lãnh đạo tại Busan (Hàn Quốc) vào mùa thu năm ngoái – thì các doanh nghiệp lại có xu hướng trì hoãn việc chuyển dịch chuỗi cung ứng vì chi phí quá đắt đỏ. Tuy nhiên, khi xung đột bùng phát trở lại, họ buộc phải đối mặt với lựa chọn sống còn: Đứng về phía hệ thống pháp lý của Mỹ hay của Trung Quốc?
Nhiều tập đoàn lớn hiện đang phải tính đến giải pháp “Tách đôi hoạt động kinh doanh” (Corporate Bifurcation): Xây dựng một chuỗi cung ứng riêng biệt, khép kín dành cho thị trường Trung Quốc và một chuỗi cung ứng hoàn toàn khác cho phần còn lại của thế giới. Chiến lược này đẩy chi phí vận hành lên cực cao, triệt tiêu lợi thế quy mô và làm giảm hiệu quả kinh tế toàn cầu.
4. Lăng Kính Chủ Nghĩa Hiện Thực Và Sách Lược Cho Việt Nam Trong Cuộc Đua Quyền Lực Mới
Dưới góc nhìn của Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) trong quan hệ quốc tế, thế giới là một môi trường vô chính phủ (anarchy), nơi các quốc gia là chủ thể chính và hành động dựa trên lợi ích vị kỷ của mình. Luật pháp quốc tế hay các định chế đa phương chỉ có giá trị ràng buộc khi chúng không mâu thuẫn với quyền lực và an ninh của các siêu cường. Việc Trung Quốc biến cuộc chiến thương mại thành một “cuộc chiến chuỗi cung ứng” trên quy mô rộng lớn là minh chứng cho thấy kinh tế chính là sự kéo dài của chính trị bằng các phương thức khác.
Việt Nam, với vị thế là một nền kinh tế có độ mở lớn (tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vượt gấp đôi quy mô GDP), nằm ngay cạnh Trung Quốc và có mối quan hệ chiến lược toàn diện với cả Mỹ, Trung Quốc, EU và Nhật Bản, đang đứng trước cả cơ hội lịch sử lẫn rủi ro địa chiến lược khổng lồ. Để tối đa hóa lợi ích quốc gia, bảo vệ chủ quyền và duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững, Việt Nam cần áp dụng một tư duy hiện thực, thực dụng và hành động quyết đoán dựa trên các phương án định lượng sau:
Một là, Định vị lại chiến lược “Ngoại giao cây tre” sang “Ngoại giao mạng lưới kinh tế đa cực”
Chủ nghĩa Hiện thực chỉ ra rằng không có liên minh nào là vĩnh cửu, chỉ có lợi ích quốc gia là trường tồn. Việt Nam cần tránh việc bị đẩy vào thế phải “chọn bên” một cách tuyệt đối. Thay vào đó, chúng ta phải biến mình thành một “mắt xích không thể thay thế” (Indispensable Node) trong cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu mới.
- Hành động cụ thể: Tận dụng tối đa các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA để đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Khi Trung Quốc hạn chế xuất khẩu sang Mỹ, hoặc Mỹ áp thuế lên Trung Quốc, Việt Nam cần chủ động hoàn thiện năng lực sản xuất công nghiệp hỗ trợ trong nước để hấp thụ dòng vốn dịch chuyển chuỗi cung ứng (China + 1) một cách có chọn lọc, tập trung vào các dự án có hàm lượng công nghệ cao thay vì các dự án gia công thô tiêu tốn nhiều năng lượng.
Hai là, Kiểm soát và khai thác có chiến lược nguồn tài nguyên khoáng sản đặc biệt
Bài học từ việc Trung Quốc vũ khí hóa gali, germani và đất hiếm cho thấy tài nguyên thiên nhiên chính là quyền lực cứng trong kỷ nguyên số. Việt Nam là quốc gia sở hữu trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới (ước tính khoảng 22 triệu tấn, chỉ sau Trung Quốc), tập trung chủ yếu ở vùng Tây Bắc.
- Hành động cụ thể: Việt Nam phải kiên quyết không xuất khẩu quặng đất hiếm thô. Cần xây dựng các hàng rào kỹ thuật và chính sách quốc gia nghiêm ngặt, chỉ hợp tác với các tập đoàn công nghệ hàng đầu toàn cầu (từ Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Australia) có cam kết chuyển giao công nghệ chế biến sâu, tách oxit đất hiếm đạt độ tinh khiết cao ngay tại Việt Nam. Việc kiểm soát tốt nguồn tài nguyên này sẽ cung cấp cho Việt Nam một “lá bài mặc cả địa chính trị” (Geopolitical Bargaining Chip) vô cùng nặng ký trong quan hệ với các cường quốc công nghệ.
Ba là, Thắt chặt quy định về xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin) để phòng ngừa rủi ro “Trừng phạt bắc cầu”
Trong bối cảnh Trung Quốc bị Mỹ và EU bủa vây bằng thuế quan, rất nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đang tìm cách chuyển dịch công đoạn lắp ráp cuối cùng sang Việt Nam để lấy chứng nhận xuất xứ (Made in Vietnam) nhằm xuất khẩu sang phương Tây.
- Hành động cụ thể: Bộ Công Thương và Tổng cục Hải quan cần áp dụng các biện pháp kiểm soát, giám sát và truy xuất nguồn gốc cực kỳ nghiêm ngặt đối với các ngành hàng nhạy cảm như pin năng lượng mặt trời, xe đạp điện, thép và linh kiện điện tử. Nếu Việt Nam để xảy ra tình trạng “lẩn tránh thuế” (circumvention) trên quy mô lớn, các cơ quan thương mại Mỹ (USTR) sẽ lập tức áp đặt các lệnh trừng phạt phòng vệ thương mại lên toàn bộ ngành hàng của Việt Nam, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các doanh nghiệp nội địa làm ăn chân chính. Bảo vệ uy tín thương hiệu quốc gia chính là bảo vệ an ninh kinh tế.
Bốn là, Đẩy mạnh tự cường công nghệ và xây dựng thị trường nội địa vững chắc
Chính sách ngoại giao hiện thực thành công phải dựa trên một thực lực nội tại vững mạnh. Khi các siêu cường có xu hướng đóng cửa biên giới công nghệ, việc phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ hay phần mềm lõi nước ngoài là một nguy cơ lớn.
- Hành động cụ thể: Nhà nước cần có các cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng đặc biệt cho các tập đoàn công nghiệp – công nghệ trong nước (như Viettel, FPT, VinFast…) để làm chủ các công nghệ hạ tầng số, an ninh mạng, sản xuất chip bán dẫn ở các công đoạn thiết kế hoặc đóng gói, và phát triển các nguồn năng lượng tái tạo độc lập. Đồng thời, với quy mô dân số vượt mốc 100 triệu dân, thị trường nội địa là một bệ đỡ cực kỳ quan trọng giúp các doanh nghiệp Việt sống sót trước các cú sốc suy thoái kinh tế từ bên ngoài.
Kết Luận
Cuộc chiến chuỗi cung ứng và hành trình xây dựng kho vũ khí kinh tế của Trung Quốc không còn là một kịch bản giả định, mà đã trở thành thực tế định hình dòng chảy kinh tế thế giới. Giữa vòng xoáy cạnh tranh khốc liệt của các thực thể quyền lực lớn, Chủ nghĩa Hiện thực nhắc nhở chúng ta rằng: Sự thịnh vượng và an ninh của một quốc gia không thể dựa vào lòng tốt hay lời hứa của quốc gia khác, mà phải dựa trên thực lực và sự tỉnh táo chiến lược của chính mình.
Bằng cách đa dạng hóa mạng lưới đối tác, bảo vệ và nâng tầm giá trị khoáng sản chiến lược, thực thi nghiêm túc các quy tắc thương mại quốc tế và không ngừng nâng cao năng lực tự cường nội tại, Việt Nam hoàn toàn có thể biến những thách thức địa chính trị thành cơ hội bứt phá, vững vàng chèo lái con thuyền kinh tế quốc gia qua những con sóng lớn của thời đại.
