Phân Tích Quy Chế Làm Việc Mới Của Bộ Quốc Phòng (Thông Tư 72/2026/TT-BQP)

Trong cấu trúc quản trị quốc gia của bất kỳ cường quốc hay quốc gia đang phát triển nào, bộ máy quốc phòng luôn là nơi đòi hỏi tính kỷ luật, sự chính xác và tốc độ hành động ở mức tối cao. Đối với như The Olympia Capital, việc mổ xẻ các văn bản quy phạm pháp luật cốt lõi của lực lượng vũ trang không chỉ giúp độc giả hiểu rõ cơ chế vận hành nội bộ của một trong những hệ thống quản trị nghiêm minh nhất đất nước, mà còn rút ra những bài học kinh tế, điều hành hệ thống sâu sắc. Mô hình điều hành quân sự và cách thức tối ưu hóa bộ máy chính là “tấm gương” phản chiếu tư duy quản trị vĩ mô ở cấp độ cao nhất.

Ngày 15 tháng 6 năm 2026, Đại tướng Phan Văn Giang, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã chính thức ký ban hành Thông tư số 72/2026/TT-BQP ban hành Quy chế làm việc mới của Bộ Quốc phòng. Thông tư này có hiệu lực thi hành ngay từ ngày ký và thay thế hoàn toàn Thông tư số 88/2022/TT-BQP ngày 1 tháng 12 năm 2022. Đây là một bước đi mang tính bản lề trong lộ trình hiện đại hóa quân đội, đẩy mạnh chuyển đổi số và tinh giản bộ máy điều hành quân sự.

Bài phân tích chuyên sâu này của The Olympia Capital sẽ cung cấp trích dẫn toàn văn các điều khoản cốt lõi của Thông tư, đặc biệt bóc tách sâu sắc trách nhiệm pháp lý, phạm vi giải quyết công việc của hai vị trí lãnh đạo quân sự cấp cao: Tổng Tham mưu trưởng và Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị.

Phần I: Toàn văn Quy định chung và Nguyên tắc làm việc của Bộ Quốc phòng

Để đảm bảo tính nguyên bản, chính xác tuyệt đối của văn bản quy phạm pháp luật cao nhất, dưới đây là trích dẫn nguyên văn phần Phạm vi điều chỉnh, Đối tượng áp dụng và Nguyên tắc làm việc được quy định tại Thông tư số 72/2026/TT-BQP:

Phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng

  1. Quy chế này quy định nguyên tắc làm việc; chế độ trách nhiệm; quan hệ công tác; phạm vi, cách thức, quy trình giải quyết công việc; chương trình công tác, các hoạt động và chế độ thông tin, báo cáo về lĩnh vực quản lý nhà nước của Bộ Quốc phòng.
  2. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng (Bộ trưởng), Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam (Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị), các Thứ trưởng Bộ Quốc phòng (Thứ trưởng) (sau đây gọi chung là Lãnh đạo Bộ); Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục Chính trị và các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ Quốc phòng (sau đây viết gọn là cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ); chỉ huy, người đứng đầu (sau đây gọi chung là chỉ huy) và cán bộ, nhân viên các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ; các tổ chức, cá nhân có quan hệ làm việc với Bộ Quốc phòng chịu sự điều chỉnh của quy chế này.

Nguyên tắc làm việc

  1. Mọi hoạt động của Bộ Quốc phòng phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ.
  2. Bộ Quốc phòng chỉ giải quyết công việc thuộc thẩm quyền, không giải quyết công việc thuộc thẩm quyền của các ban, bộ, ngành, địa phương khác, trừ trường hợp thực hiện các nhiệm vụ được cấp có thẩm quyền giao.

Bộ trưởng, các thứ trưởng (sau đây gọi chung là Thủ trưởng Bộ) giao nhiệm vụ đến cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ; trường hợp cần thiết, giao nhiệm vụ trực tiếp đến cấp dưới của cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ; chỉ huy cơ quan, đơn vị được giao nhiệm vụ phải có trách nhiệm báo cáo cấp trên trực tiếp. Trong quản lý và phân công công việc phải bảo đảm rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ kết quả, rõ thẩm quyền. Một người hoặc một cơ quan, đơn vị được giao thực hiện nhiều nhiệm vụ, nhưng mỗi nhiệm vụ chỉ giao cho một người hoặc một cơ quan, đơn vị chủ trì chịu trách nhiệm chính, cơ quan, đơn vị, cá nhân có liên quan phối hợp thực hiện. Chỉ huy cơ quan, đơn vị phải đề cao trách nhiệm nêu gương trong thực hiện chức trách, nhiệm vụ; chịu trách nhiệm cá nhân về chất lượng, tiến độ thời gian thực hiện đối với nhiệm vụ thuộc chức năng quản lý và nhiệm vụ được giao.

  • Bảo đảm giải quyết công việc đúng phạm vi, thẩm quyền được phân công, đúng trình tự, thủ tục, thời gian theo quy định của pháp luật, quy chế này và chương trình, kế hoạch công tác của Bộ Quốc phòng. Tăng cường phối hợp công tác, trao đổi thông tin, bảo đảm thống nhất trong xử lý công việc.
  • Thực hiện phân công, phân cấp, ủy quyền cho cơ quan, đơn vị, cá nhân theo quy định của pháp luật, bảo đảm sự quản lý thống nhất của Bộ Quốc phòng; phát huy trách nhiệm, tính chủ động, sáng tạo của chỉ huy cơ quan, đơn vị trong thực hiện nhiệm vụ; mọi nhiệm vụ được giao phải được thực hiện nhanh chóng, chính xác, hiệu quả. Chú trọng đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số, nhất là cải cách thủ tục hành chính, xử lý công việc trên môi trường điện tử; tăng cường họp, hội nghị trực tuyến, bảo đảm hiệu quả, chất lượng; tinh giản ít nhất 10% số lượng cuộc họp hằng năm và chỉ tổ chức họp, hội nghị khi thực sự cần thiết.
  • Bảo đảm công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình trong thực hiện chức năng nhiệm vụ của Bộ Quốc phòng và các cơ quan, đơn vị theo quy định pháp luật; khuyến khích, bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám tham mưu, dám chịu trách nhiệm, đề xuất những vấn đề mới có tính chất phức tạp, vì lợi ích chung; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và quản trị dựa trên dữ liệu, dữ liệu theo thời gian thực trong công tác lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy, điều hành của Bộ Quốc phòng. Khi tiếp xúc, làm việc với các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước thực hiện đúng quy định của Nhà nước, Bộ Quốc phòng, bảo đảm văn minh, lịch sự, chuyên nghiệp.
  • Thời hạn giải quyết công việc được tính từ thời điểm cơ quan, đơn vị nhận được văn bản đến hoặc chỉ đạo trực tiếp của Thủ trưởng Bộ. Đối với những công việc gấp, đột xuất, phải xử lý ngay; trường hợp vào ngày nghỉ, giờ nghỉ, người trực cơ quan, đơn vị bằng mọi biện pháp giải quyết công việc bảo đảm thời gian theo yêu cầu.
  • Thực hiện nghiêm kỷ luật, kỷ cương hành chính; bảo đảm cấp dưới phục tùng, chấp hành nghiêm sự lãnh đạo, chỉ đạo, phân công, giao nhiệm vụ của cấp trên.

💡 [GÓC NHÌN PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC CỦA THE OLYMPIA CAPITAL]

Từ góc độ quản trị hệ thống quy mô lớn (Enterprise Governance), các nguyên tắc làm việc mới của Bộ Quốc phòng bộc lộ tư duy “quản trị dựa trên dữ liệu” (Data-driven governance) và triết lý tối ưu hóa hiệu năng vận hành hết sức quyết liệt, tiệm cận với các mô hình quản lý tập đoàn tiên tiến nhất trên thế giới. Có ba điểm cốt lõi mà các nhà điều hành doanh nghiệp lớn cần đặc biệt lưu tâm:

  • Mô hình “6 Rõ” – Đỉnh cao của Phân định KPI và Ma trận Trách nhiệm (RACI): Cụm từ “Rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ kết quả, rõ thẩm quyền” chính là giải pháp triệt để loại bỏ “vùng xám” trong quản lý. Việc quy định một nhiệm vụ chỉ do một cá nhân/đơn vị chủ trì chịu trách nhiệm chính giúp tối ưu hóa tốc độ phản ứng (Response Time) của hệ thống trước biến động.
  • Chỉ tiêu định lượng khắc nghiệt về giảm chi phí cơ hội: Việc đưa con số cụ thể “tinh giản ít nhất 10% số lượng cuộc họp hằng năm” và chuyển dịch sang họp trực tuyến, xử lý công việc trên môi trường điện tử phản chiếu tư duy tài chính tối ưu dòng vốn sâu sắc. Trong môi trường kinh tế vĩ mô hiện nay, thời gian lãng phí trong phòng họp chính là dòng vốn bị chôn chân. Bộ Quốc phòng đã tiên phong cắt giảm loại chi phí vô hình này.
  • Chiến lược “Quản trị thời gian thực” (Real-time Management): Áp dụng dữ liệu theo thời gian thực (Real-time data) trong công tác lãnh đạo chứng tỏ quân đội đang dịch chuyển từ mô hình hậu kiểm (Post-review) sang giám sát chủ động (Active-monitoring). Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng một tổ chức linh hoạt, không có độ trễ.

Phần II: Tiêu điểm Quy định về Tổng Tham mưu trưởng và Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị

Trong cấu trúc tổ chức độc đáo và toàn diện của Quân đội nhân dân Việt Nam, Bộ Tổng Tham mưu đảm nhiệm vai trò cơ quan điều hành quân sự tác chiến, trong khi Tổng cục Chính trị giữ vai trò cơ quan lãnh đạo, chỉ đạo công tác Đảng, công tác chính trị. Đây là mô hình “song trùng lãnh đạo” tạo nên sức mạnh tuyệt đối.

Tại Điều 4 của Quy chế mới ban hành kèm theo Thông tư 72/2026/TT-BQP, chức trách, thẩm quyền pháp lý và phạm vi xử lý công việc của hai vị trí tối cao này được quy định toàn văn như sau:

Điều 4. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc của Tổng Tham mưu trưởng, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng và Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị

  1. Ngoài trách nhiệm, phạm vi và cách thức giải quyết công việc của Thứ trưởng quy định tại Điều 5 Quy chế này, Tổng Tham mưu trưởng, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng giúp Bộ trưởng quản lý nhà nước về công tác quân sự, quốc phòng, chỉ huy Quân đội nhân dân Việt Nam và dân quân tự vệ; là người thay thế Bộ trưởng điều hành, giải quyết công việc của Bộ Quốc phòng khi Bộ trưởng vắng mặt. Là người chỉ huy cao nhất của Bộ Tổng Tham mưu, trực tiếp chỉ đạo, quản lý, điều hành toàn diện, mọi mặt hoạt động thuộc chức năng, nhiệm vụ của Bộ Tổng Tham mưu theo quy định của pháp luật và của Bộ Quốc phòng.
  2. Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị chịu trách nhiệm trước Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Quân ủy Trung ương, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về toàn bộ hoạt động công tác Đảng, công tác chính trị trong toàn quân, xây dựng Quân đội trong sạch, vững mạnh về chính trị, tư tưởng, đạo đức, tổ chức và cán bộ. Là người đứng đầu Tổng cục Chính trị, chịu trách nhiệm giải quyết những công việc theo chức trách, nhiệm vụ được giao quản lý nhà nước thuộc chức năng, nhiệm vụ của Tổng cục Chính trị.

💡 [GÓC NHÌN PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC CỦA THE OLYMPIA CAPITAL]

Nếu đặt cấu trúc này lên bàn cân so sánh với các định chế tài chính lớn hoặc cấu trúc quản trị của các tập đoàn nằm trong danh sách Fortune 500 hay mô hình đế chế truyền thông Bloomberg, chúng ta sẽ thấy sự phân cực quyền lực cực kỳ khoa học và tường minh:

  • Tổng Tham mưu trưởng – Vị trí tương đương “Chief Operating Officer” (COO) kiêm Giám đốc Vận hành & Tác chiến Chiến lược:
    • Quy chế xác lập rõ ràng Tổng Tham mưu trưởng là “người chỉ huy cao nhất của Bộ Tổng Tham mưu, trực tiếp chỉ đạo, quản lý, điều hành toàn diện, mọi mặt hoạt động”. Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ dòng chảy năng lực tác chiến, kỹ thuật, công nghệ quân sự và điều phối lực lượng (bao gồm cả Dân quân tự vệ) đều hội tụ về một đầu mối điều hành duy nhất.
    • Đặc biệt, quyền lực pháp lý tối cao được khẳng định qua dòng: “là người thay thế Bộ trưởng điều hành, giải quyết công việc của Bộ Quốc phòng khi Bộ trưởng vắng mặt”. Trong quản trị rủi ro thiên tai hoặc biến động địa chính trị, đây chính là cơ chế “Failover” (Chuyển phòng ngừa rủi ro tự động) để chuỗi chỉ huy không bị gián đoạn dù chỉ một giây. Tính liên tục của thông tin chỉ huy là yếu tố quyết định thắng bại của một chiến dịch.
  • Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị – Vị trí tương đương “Chief Human Resources Officer” (CHRO) kiêm Giám đốc Tuân thủ và Bản sắc Tổ chức (Chief Compliance Officer):
    • Quy chế chỉ rõ phạm vi chịu trách nhiệm bao gồm: “chính trị, tư tưởng, đạo đức, tổ chức và cán bộ”. Hãy nhìn vào các tập đoàn công nghệ lớn hay các định chế tài chính toàn cầu: cái chết của một tổ chức thường không đến từ việc thiếu công cụ vận hành, mà đến từ sự suy thoái văn hóa bên trong và sự lỏng lẻo của hệ thống nhân sự.
    • Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị nắm giữ chiếc chìa khóa duy trì “hệ điều hành gốc” của Quân đội. Việc xây dựng một tổ chức “trong sạch, vững mạnh về tư tưởng và đạo đức” chính là tạo ra năng lực cạnh tranh cốt lõi bền vững nhất. Trong môi trường quân sự, tư tưởng thông suốt sinh ra sức mạnh chiến đấu; trong môi trường kinh tế, văn hóa doanh nghiệp chuẩn mực sinh ra hiệu suất lao động đỉnh cao.
  • Ý nghĩa của sự phối hợp song hành: Mô hình này tạo ra sự cân bằng hoàn hảo. Một bên tập trung vào tính thực thi, công nghệ, chiến thuật hành động nhanh (Bộ Tổng Tham mưu); một bên tập trung vào yếu tố con người, sự bền bỉ, tính chính danh và hệ thống kiểm soát nội bộ (Tổng cục Chính trị). Đây là mô hình kinh điển giúp tổ chức giữ vững bản sắc nhưng không mất đi năng lực tấn công và thích ứng linh hoạt.

Phần III: Toàn văn Quy định về Trách nhiệm và Cách thức giải quyết công việc của các Thứ trưởng Bộ Quốc phòng

Để giải phóng năng lực tư duy chiến lược cho vị trí đứng đầu (Bộ trưởng), cơ chế phân cấp và ủy quyền cho các Thứ trưởng được quy định hết sức chi tiết tại Điều 5 nhằm đảm bảo mọi quyết sách đều được thực thi đúng tiến độ và thẩm quyền pháp lý. Dưới đây là trích dẫn nguyên văn:

Điều 5. Trách nhiệm, phạm vi và cách thức giải quyết công việc của Thứ trưởng Bộ Quốc phòng

1. Trách nhiệm, phạm vi giải quyết công việc

a) Khi giải quyết công việc được Bộ trưởng phân công hoặc ủy quyền, sử dụng quyền hạn của Bộ trưởng để giao nhiệm vụ cho cơ quan, đơn vị. Trong phạm vi, lĩnh vực được phân công, ủy quyền, Thứ trưởng trực tiếp chỉ đạo, xử lý công việc, có quyền quyết định và chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện, mọi mặt trước Bộ trưởng, trước pháp luật về những quyết định, chỉ đạo của mình và những nhiệm vụ, ngành, lĩnh vực, cơ quan, đơn vị được phân công theo dõi, chỉ đạo; bảo đảm tiến độ, chất lượng, hiệu quả; không trình Bộ trưởng những vấn đề, nội dung thuộc phạm vi đã được phân công, ủy quyền, trừ các trường hợp phải báo cáo, xin ý kiến chỉ đạo của Bộ trưởng theo quy định tại điểm g khoản 1 Điều này.

Trường hợp giải quyết công việc cần xin ý kiến của Tổng Tham mưu trưởng, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị, thì đồng chí Thứ trưởng có văn bản đề nghị hoặc giao Văn phòng Bộ Quốc phòng có văn bản báo cáo, đề nghị Tổng Tham mưu trưởng, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị cho ý kiến;

b) Chủ động chỉ đạo, giải quyết công việc theo phân công, ủy quyền của Bộ trưởng; đối với những vấn đề quan trọng, nhạy cảm liên quan đến nhiệm vụ của nhiều cơ quan, đơn vị, nội dung còn có ý kiến khác nhau hoặc phát sinh những vấn đề mới, kịp thời báo cáo Bộ trưởng cho ý kiến chỉ đạo. Dự các cuộc họp, làm việc của lãnh đạo Đảng, Nhà nước và các bộ, ngành, địa phương liên quan đến ngành, lĩnh vực được phân công phụ trách; trường hợp không thể dự được thì báo cáo Bộ trưởng xem xét, quyết định;

c) Khi Bộ trưởng điều chỉnh phân công công việc giữa các Thứ trưởng, thì các Thứ trưởng phải bàn giao đầy đủ, cụ thể nội dung công việc, hồ sơ, tài liệu có liên quan và báo cáo Bộ trưởng;

d) Chỉ đạo việc thực hiện quản lý nhà nước về lĩnh vực quân sự, quốc phòng, hội nhập quốc tế và đối ngoại quốc phòng, xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược quốc phòng, chiến lược quân sự, quy hoạch, kế hoạch, đề án, dự án và các văn bản quản lý khác thuộc phạm vi được Bộ trưởng phân công;

đ) Chủ trì giúp Bộ trưởng phối hợp hướng dẫn, thanh tra, kiểm tra, đôn đốc các ban, bộ, ngành, địa phương trong việc thực hiện pháp luật về lĩnh vực quốc phòng; nếu phát hiện các ban, bộ, ngành, địa phương ban hành văn bản hoặc có các việc làm trái pháp luật liên quan đến lĩnh vực quốc phòng, thì thay mặt Bộ trưởng kiến nghị cấp có thẩm quyền bãi bỏ, đình chỉ thi hành theo quy định của pháp luật, báo cáo Bộ trưởng theo quy định;

e) Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ trong việc thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, chỉ thị, mệnh lệnh và kế hoạch công tác của Bộ trưởng thuộc lĩnh vực phụ trách, phát hiện và đề xuất những vấn đề cần sửa đổi, bổ sung. Trường hợp phát hiện các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ ban hành văn bản hoặc làm những việc trái với pháp luật của Nhà nước, quy định của Bộ Quốc phòng, thì bãi bỏ, đình chỉ thi hành văn bản, đình chỉ việc làm đó và chỉ đạo sửa đổi, bổ sung, khắc phục hậu quả, xử lý theo quy định của pháp luật và Bộ Quốc phòng hoặc báo cáo Bộ trưởng cho ý kiến chỉ đạo;

g) Khi giải quyết công việc được phân công, ủy quyền, nếu có vấn đề liên quan đến lĩnh vực do Thứ trưởng khác phụ trách, thì chủ động phối hợp với Thứ trưởng đó để giải quyết. Đối với những vấn đề thuộc về chủ trương, mà nội dung chưa được quy định hoặc những vấn đề nhạy cảm dễ gây tác động đến tình hình quốc phòng, an ninh, chính trị, kinh tế – xã hội của đất nước, hoạt động của Bộ Quốc phòng hoặc việc ký kết điều ước quốc tế và những vấn đề quan trọng khác, thì Thứ trưởng chủ trì giải quyết công việc có trách nhiệm báo cáo, xin ý kiến chỉ đạo của Bộ trưởng;

h) Giải quyết các vấn đề liên ngành mà chỉ huy các cơ quan, đơn vị trực thuộc Bộ không thống nhất được ý kiến;

i) Giúp Bộ trưởng giải quyết khiếu nại, tố cáo theo quy định của pháp luật;

k) Thứ trưởng trực chỉ huy Bộ Quốc phòng giải quyết những công việc gấp, đến hạn của Thứ trưởng vắng mặt và các công việc phát sinh trong ngày nghỉ, trừ những công việc phải báo cáo, xin ý kiến chỉ đạo của Bộ trưởng theo quy định tại các điểm b, g khoản 1 Điều này. Trường hợp phát sinh nhiều công việc, không thể sắp xếp giải quyết hết được thì báo cáo Bộ trưởng.

2. Cách thức giải quyết công việc

a) Trực tiếp giải quyết công việc trên cơ sở hồ sơ trình của cơ quan, đơn vị và được tổng hợp trong phiếu trình giải quyết công việc của Văn phòng Bộ Quốc phòng. Trường hợp liên quan đến lĩnh vực do Thứ trưởng khác phụ trách, Văn phòng Bộ Quốc phòng xin ý kiến của Thứ trưởng phụ trách lĩnh vực đó trước khi trình Thứ trưởng chủ trì giải quyết công việc xem xét, quyết định; nếu còn ý kiến khác nhau thì Thứ trưởng chủ trì giải quyết công việc đó báo cáo, xin ý kiến chỉ đạo của Bộ trưởng.

Trường hợp cần thiết, giải quyết công việc trực tiếp trên cơ sở văn bản của cấp có thẩm quyền chuyển đến hoặc của cơ quan, đơn vị báo cáo;

b) Chủ trì giải quyết những vấn đề cần phối hợp liên ngành và xem xét, giải quyết những kiến nghị của các cơ quan, đơn vị thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng trong phạm vi được phân công, ủy quyền. Chủ trì họp, làm việc với chỉ huy cơ quan, đơn vị liên quan để xem xét trước khi quyết định;

c) Định kỳ hoặc đột xuất họp with chỉ huy các cơ quan, đơn vị để nghe báo cáo tình hình, chỉ đạo việc thực hiện chương trình, kế hoạch công tác về lĩnh vực phụ trách hoặc được giao;

d) Chỉ đạo, theo dõi, giải quyết các vấn đề cụ thể thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng và ký thay Bộ trưởng các văn bản thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng trong phạm vi lĩnh vực, công việc được Bộ trưởng phân công hoặc ủy quyền;

đ) Chủ động kiểm tra, xem xét, chỉ đạo đối với các vấn đề còn có ý kiến khác nhau giữa các cơ quan, đơn vị thuộc phạm vi lĩnh vực, công việc được Bộ trưởng phân công, ủy quyền trước khi báo cáo Bộ trưởng hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định;

e) Ngoài các cách thức trên, căn cứ tính chất, nội dung từng nhiệm vụ, Thứ trưởng linh hoạt giải quyết bằng các cách thức khác phù hợp và chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng về quyết định của mình.

💡 [GÓC NHÌN PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC CỦA THE OLYMPIA CAPITAL]

Nhìn sâu vào cơ chế vận hành hành chính của các Thứ trưởng tại Điều 5, chúng ta nhận ra tư duy quản trị chống đùn đẩy trách nhiệm cực kỳ mạnh mẽ. Đây là bài học thực tế cho các doanh nghiệp đang đau đầu với căn bệnh “thủ tục rườm rà” và “sợ sai”:

  • Chặn đứng tư duy “đẩy việc lên cấp trên”: Quy định nêu rõ các Thứ trưởng “không trình Bộ trưởng những vấn đề, nội dung thuộc phạm vi đã được phân công, ủy quyền”. Trong các tổ chức kinh tế lớn, sai lầm phổ biến của các cấp phó là đẩy mọi quyết định mang tính rủi ro lên bàn làm việc của CEO để né trách nhiệm. Quy chế của Bộ Quốc phòng đã triệt tiêu “vùng trốn” này: Đã được ủy quyền thì phải tự quyết và tự chịu trách nhiệm toàn diện trước pháp luật.
  • Cơ chế “Thứ trưởng trực chỉ huy” – Đảm bảo tính khả dụng 24/7: Quy định tại Điểm k về việc Thứ trưởng trực chỉ huy giải quyết các công việc phát sinh vào ngày nghỉ hoặc giải quyết việc gấp thay cho Thứ trưởng khác vắng mặt là một cơ chế quản trị rủi ro tuyệt vời. Hệ thống không bao giờ được phép xuất hiện trạng thái “chờ đợi” chỉ vì một nhân sự cấp cao đi vắng. Mọi nút thắt phải được tháo gỡ ngay lập tức trên cơ sở quy chuẩn hóa quyền lực thay thế.

Lời kết

Thông tư số 72/2026/TT-BQP ban hành Quy chế làm việc của Bộ Quốc phòng không đơn thuần là một văn bản quy định thủ tục hành chính nội bộ của lực lượng vũ trang. Xét trên bình diện vĩ mô, đây là một tuyên ngôn cải cách mạnh mẽ, chuẩn hóa bộ máy điều hành quốc phòng để thích ứng với điều kiện lịch sử mới: Kỷ nguyên của công nghệ số, quản trị dữ liệu lớn và yêu cầu tốc độ phản ứng nhanh trước các biến động địa chính trị toàn cầu.

Việc phân định rạch ròi, khoa học chức năng của Bộ Tổng Tham mưu và Tổng cục Chính trị; phân cấp triệt để đi đôi với quy trách nhiệm cá nhân cho các Thứ trưởng; đồng thời thiết lập kỷ luật thép về giảm thiểu hội họp chính là những chương kinh nghiệm đắt giá cho bất kỳ nhà điều hành hệ thống, nhà phân tích kinh tế hay nhà quản trị tổ chức nào.

Đối với hệ sinh thái cơ sở dữ liệu và phân tích chiến lược của The Olympia Capital, việc thấu hiểu tường tận cơ chế vận hành này giúp chúng ta có góc nhìn chuẩn xác, minh triết hơn về nội lực quản trị, sự ổn định thể chế và năng lực dự báo chiến lược của quốc gia trong một thế giới đầy biến động.

The Olympia Capital – Nơi tri thức kiến tạo tương lai!

Để lại một bình luận